베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lắng nghe" (2)
làng nghề

영어
명사craft village
명사craft village
명사craft village
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
Hoi An has many traditional craft villages.
lắng nghe
영어
동사listen
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
Knowing how to listen and respect others is also a plus point.
관련 단어 "lắng nghe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lắng nghe" (3)
lắng nghe cẩn thận
listen carefully
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
Hoi An has many traditional craft villages.
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
Knowing how to listen and respect others is also a plus point.
